Loading...
Loading...
Lịch trình, kế hoạch thời gian
I have a busy schedule this week.
Tôi có lịch trình bận rộn trong tuần này.
The meeting is scheduled for next Monday.
Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai tuần tới.
Khi dùng như động từ, thường đi kèm với 'for' hoặc 'to' để chỉ thời gian.
Khi dùng 'schedule' như động từ, nhớ thêm 'to' hoặc 'for' để chỉ thời gian, ví dụ: 'The event is scheduled to take place next month.'
'Schedule' thường đề cập đến thời gian cụ thể, còn 'agenda' thường đề cập đến danh sách các việc cần làm.
Từ gốc Latin 'schedula' (một tờ giấy nhỏ) và 'ula' (giảm nhẹ từ 'schedule' trong tiếng Latinh trung đại).
Trong tiếng Anh, 'schedule' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.