can resist

/kæn rɪˈzɪst/
có thể chống lại

Some people can resist the temptation of junk food.

Một số người có thể chống lại sự cám dỗ của đồ ăn vặt.


neutral

có khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó

She couldn't resist the urge to check her phone.

Cô ấy không thể chống lại sự thôi thúc kiểm tra điện thoại.

Plants can resist harsh weather conditions.

Thực vật có thể chống chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Thường dùng để diễn tả khả năng chống lại sự cám dỗ, áp lực, hoặc điều kiện khắc nghiệt.

Cụm từ kết hợp

resist temptationchống lại sự cám dỗresist changechống lại sự thay đổiresist pressurechống lại áp lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cannot resistcụm từ
không thể chống lại

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'resist' và 'withstand'

'Resist' thường nhấn mạnh sự chống lại sự cám dỗ, áp lực tinh thần, trong khi 'withstand' nhấn mạnh khả năng chịu đựng điều kiện vật lý hoặc khắc nghiệt (e.g., 'The building can withstand earthquakes').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'can resist' trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 'cannot resist' thường thể hiện sự yếu đuối trước sự cám dỗ (e.g., 'I cannot resist chocolate').

Nguồn gốc từ

Từ 'resist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resistere' (chống lại), gồm 're-' (lại) + 'sistere' (đứng). 'Can' là động từ khiếm khuyết chỉ khả năng.

Ghi chú sử dụng

'Can resist' thường đi kèm với danh từ chỉ sự cám dỗ, áp lực, hoặc điều kiện tiêu cực. Trong tiếng Việt, 'chống lại' thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (chống lại sự cám dỗ), trong khi 'chịu đựng' có thể dùng cho điều kiện khắc nghiệt.

Phân tích từ

can
có thể (chỉ khả năng)
modal verb
+
resist
chống lại, chống cự
verb
Từ Điển Anh Việt