by the book
/baɪ ðə bʊk/phrase★Trung cấp— theo quy tắc
thông thường
Làm việc theo quy tắc hoặc thủ tục chính xác, không vi phạm hoặc không tiện nghi.
The company follows all regulations by the book.
Công ty tuân thủ tất cả các quy định theo quy tắc.
💡
Thường dùng để mô tả việc làm việc một cách chính xác và không vi phạm quy tắc.
Cụm từ kết hợp
do something by the booklàm việc theo quy tắcfollow the rules by the booktuân thủ quy tắc theo quy tắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Câu idiom này thường dùng để mô tả việc làm việc một cách chính xác và không vi phạm quy tắc.
⚡Quy tắc vàng
Không vi phạm quy tắc
Câu idiom này nhấn mạnh việc làm việc theo quy tắc và không vi phạm.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách sử dụng quy tắc và thủ tục trong các quy định chính thức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm việc một cách chính xác và không vi phạm quy tắc.
Phân tích từ
by
theo
prepositionthe book
quy tắc
noun phraseTừ Điển Anh Việt