by the letter

/baɪ ðə ˈlɛtər/
phraseTrung cấp theo từng chữ
trang trọng

Theo từng chữ hoặc quy tắc một cách nghiêm ngặt và không có sự linh hoạt.

The contract must be followed by the letter.

Hợp đồng phải được tuân thủ theo từng chữ.

She interpreted the law by the letter.

Cô ấy giải thích luật theo từng chữ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt.

Cụm từ kết hợp

follow by the lettertuân thủ theo từng chữinterpret by the lettergiải thích theo từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to the lettercụm từ
theo từng chữ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm ngặt

Dùng 'by the letter' khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt, thường trong luật pháp hoặc quy tắc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Không dùng cho các tình huống thông thường mà chỉ dùng khi cần tuân thủ nghiêm ngặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa 'theo từng chữ' để nhấn mạnh sự nghiêm ngặt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quy tắc hoặc khi cần tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

Phân tích từ

by
theo
preposition
+
the
một cách
article
+
letter
chữ
noun
Từ Điển Anh Việt