beside
bên cạnhShe sat beside her friend at the concert.
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn của mình tại buổi hòa nhạc.
trang trọng
Bên cạnh, ở gần, ở cạnh
He placed the book beside the lamp.
Anh ấy đặt cuốn sách bên cạnh đèn.
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật khác.
trang trọng
So với, so sánh với
Beside his talent, he is also very kind.
Bên cạnh tài năng của anh ấy, anh ấy còn rất tốt bụng.
Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất khác ngoài những gì đã được đề cập.
Cụm từ kết hợp
beside the pointkhông liên quan đến vấn đềbeside oneselfrất bối rối, mất bình tĩnh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'beside'
Dùng 'beside' để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'beside' và 'besides'
'Beside' là giới từ chỉ vị trí, còn 'besides' là giới từ hoặc từ nối chỉ thêm thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'bi' (bên cạnh) và 'sīdan' (đường).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.
Phân tích từ
be-
ở gần
prefix-side
bên, cạnh
suffixTừ Điển Anh Việt