Looking up...
Bên cạnh, ở gần, ở cạnh
He placed the book beside the lamp.
Anh ấy đặt cuốn sách bên cạnh đèn.
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật khác.
So với, so sánh với
Beside his talent, he is also very kind.
Bên cạnh tài năng của anh ấy, anh ấy còn rất tốt bụng.
Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất khác ngoài những gì đã được đề cập.
Dùng 'beside' để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.
'Beside' là giới từ chỉ vị trí, còn 'besides' là giới từ hoặc từ nối chỉ thêm thông tin.
Từ gốc Anglo-Saxon 'bi' (bên cạnh) và 'sīdan' (đường).
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.