For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

give away

/ɡɪv əˈweɪ/
phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường

Tặng hoặc chia sẻ một vật gì đó cho người khác, thường không mong đợi gì trả lại.

The company will give away free samples to the first 100 customers.

Công ty sẽ tặng miễn phí mẫu sản phẩm cho 100 khách hàng đầu tiên.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tặng quà, chia sẻ hoặc từ bỏ một vật gì đó.

thông thường

Bộc lộ thông tin bí mật hoặc tiết lộ một điều gì đó không nên biết.

Be careful not to give away the surprise party plan.

Cẩn thận đừng tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc kế hoạch không nên biết trước.

Cụm từ kết hợp

give away for freetặng miễn phígive away a secrettiết lộ một bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give outđộng từ cụm
phân phát
hand outđộng từ cụm
phân phát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tặng quà

Cụm từ này thường dùng khi bạn muốn tặng một vật gì đó cho người khác mà không mong đợi gì trả lại.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Cụm từ này không dùng để mô tả giao dịch thương mại, mà chỉ dùng trong ngữ cảnh tặng quà hoặc chia sẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'give' (tặng) và 'away' (ra xa), nghĩa là 'tặng cho người khác'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tặng quà, chia sẻ hoặc tiết lộ thông tin.

Phân tích từ

give
tặng
root
+
away
ra xa
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →