sell

/sɛl/
verbCơ bản
trang trọng

Bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ với tiền hoặc giá trị tương đương.

She sells handmade jewelry online.

Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trên mạng.

The company sells software solutions to businesses.

Công ty bán giải pháp phần mềm cho các doanh nghiệp.

💡

Động từ 'sell' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, có thể là bán trực tiếp hoặc qua trung gian.

thông thường

Thuyết phục hoặc thuyết phục ai đó chấp nhận một ý kiến, sản phẩm hoặc dịch vụ.

He tried to sell me on the idea of starting a business.

Anh ấy cố gắng thuyết phục tôi về ý tưởng bắt đầu kinh doanh.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'sell' có nghĩa là thuyết phục hoặc thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

sell outbán hết hàngsell offbán hết, thanh lýsell shortđánh giá thấp, không đánh giá cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sell like hotcakesthành ngữ
bán chạy như bánh nướng
sell someone a bill of goodsthành ngữ
thuyết phục ai đó bằng lời hứa giả dối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sell' trong giao dịch

Động từ 'sell' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, ví dụ: 'I sell books' (Tôi bán sách).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sell' và 'buy'

'Sell' có nghĩa là bán, còn 'buy' có nghĩa là mua. Ví dụ: 'I sell my car' (Tôi bán xe của tôi) và 'I buy a car' (Tôi mua một chiếc xe).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sellan', có nghĩa là 'bán'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'sell' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao dịch thương mại đến thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng.

Phân tích từ

sell
bán
root
Từ Điển Anh Việt