burn the candle at both ends

/bɜːrn ðə ˈkændl ət boʊθ ɛndz/
idiomTrung cấp làm việc quá sứcthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm việc quá sức, sử dụng năng lượng hoặc thời gian đến mức không thể duy trì được.
Nghĩa đen
Đốt nến ở cả hai đầu, điều không thể duy trì được lâu dài.
Phân tích nghĩa đen
burnđốt+the candlenến+at both endsở cả hai đầu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một ngọn nến được đốt ở cả hai đầu, điều không thể duy trì được lâu dài, ám chỉ việc làm việc quá sức.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ, họ học cả ngày và làm việc ban đêm, dẫn đến tình trạng mệt mỏi và sức khỏe kém.
Lưu ý văn hóa
Câu idiom này có nguồn gốc từ cách đốt nến ở cả hai đầu, điều không thể duy trì được lâu dài, ám chỉ việc làm việc quá sức.
thông thường

Làm việc quá sức, sử dụng năng lượng hoặc thời gian đến mức không thể duy trì được, thường dẫn đến mệt mỏi hoặc sức khỏe kém.

He was burning the candle at both ends to finish his project on time.

Anh ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án kịp hạn.

Burning the candle at both ends will eventually lead to burnout.

Làm việc quá sức sẽ cuối cùng dẫn đến sự mệt mỏi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng làm việc quá nhiều mà không nghỉ ngơi.

Cụm từ liên quan

burn outthành ngữ
bị mệt mỏi vì làm việc quá sức
workaholiccụm từ
người nghiện làm việc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu idiom này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh về việc làm việc quá nhiều mà không nghỉ ngơi.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá nhiều

Nên tránh sử dụng quá nhiều trong các văn bản chính thức, thay vào đó có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'overwork'.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách đốt nến ở cả hai đầu, điều không thể duy trì được lâu dài, ám chỉ việc làm việc quá sức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập quá nhiều mà không nghỉ ngơi.

Từ Điển Anh Việt