overwork

/ˈoʊ.vɚˌwɜːrk/
verbTrung cấp làm việc quá sức
thông thường

Làm việc quá nhiều đến mức gây mệt mỏi hoặc tổn thương sức khỏe.

Overworking can lead to burnout and health problems.

Làm việc quá sức có thể dẫn đến sự mệt mỏi tinh thần và các vấn đề sức khỏe.

💡

Thường dùng để chỉ tình trạng làm việc quá nhiều mà không có thời gian nghỉ ngơi.

Cụm từ kết hợp

overwork yourselflàm việc quá sức bản thânoverworked employeenhân viên làm việc quá sức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ tình trạng làm việc quá nhiều, không dùng để chỉ việc làm việc bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (quá nhiều) và 'work' (làm việc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc văn phòng hoặc các nghề yêu cầu nhiều thời gian và công sức.

Phân tích từ

over
quá nhiều
prefix
+
work
làm việc
root
Từ Điển Anh Việt