Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

brand loyalty

/brænd lɔɪˈælti/
noun phrase★Trung cấp— sự trung thành với thương hiệu
trang trọng

Sự trung thành của khách hàng với một thương hiệu cụ thể, khiến họ tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu đó thay vì chuyển sang đối thủ.

Apple has built brand loyalty through consistent product quality and innovation.

Apple đã xây dựng sự trung thành với thương hiệu thông qua chất lượng sản phẩm và sáng tạo liên tục.

💡

Khái niệm này quan trọng trong chiến lược marketing vì nó giúp giảm chi phí thu hút khách hàng mới.

Cụm từ kết hợp

build brand loyaltyxây dựng sự trung thành với thương hiệumeasure brand loyaltyđo lường sự trung thành với thương hiệu

Từ đồng nghĩa

customer loyaltybrand devotion

Từ trái nghĩa

brand switchingcustomer churn

Cụm từ liên quan

brand switchingcụm từ
sự chuyển đổi sang thương hiệu khác

💡Mẹo hay

Tạo sự trung thành với thương hiệu

Cung cấp trải nghiệm khách hàng tuyệt vời và duy trì chất lượng sản phẩm để tăng cường sự trung thành.

⚡Quy tắc vàng

Sự trung thành với thương hiệu

Sự trung thành với thương hiệu không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn vào trải nghiệm khách hàng và giá trị thương hiệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'brand' (thương hiệu) và 'loyalty' (sự trung thành), bắt nguồn từ marketing và kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh để mô tả sự liên kết lâu dài giữa khách hàng và thương hiệu.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
+
loyalty
sự trung thành
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.