reputation
/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/Danh tiếng, uy tín của một người hoặc tổ chức, được đánh giá dựa trên hành động và thành tích của họ.
His reputation as a fair and honest businessman precedes him.
Danh tiếng của ông như một người kinh doanh công bằng và chân thành đã đi trước.
The company's reputation suffered after the scandal.
Danh tiếng của công ty bị tổn hại sau vụ bê bối.
Danh tiếng có thể là tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào cách người khác đánh giá.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Xây dựng danh tiếng
Để xây dựng danh tiếng tốt, hãy luôn hành động với sự chuyên nghiệp và trung thực trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Bảo vệ danh tiếng
Danh tiếng là một tài sản quý báu. Hãy luôn cẩn thận với hành động của bạn để tránh gây tổn hại cho danh tiếng của mình.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'reputation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reputatio', có nghĩa là 'sự đánh giá lại', từ 'reputare' (đánh giá, suy nghĩ).
📝Ghi chú sử dụng
Danh tiếng thường liên quan đến cách người khác nhìn nhận và đánh giá một người hoặc tổ chức. Nó có thể được xây dựng thông qua hành động tích cực và thành tích, nhưng cũng có thể bị tổn hại bởi hành động tiêu cực.