name

/neɪm/
nounCơ bản tên
trang trọng

Tên của một người, vật, hoặc khái niệm.

She wrote her name on the form.

Cô ấy viết tên mình vào biểu mẫu.

💡

Từ này thường dùng để chỉ danh tính hoặc nhãn của một cái gì đó.

trang trọng

Danh tiếng hoặc uy tín của một người.

He made a name for himself in the industry.

Anh ấy đã làm nên tên tuổi trong ngành nghề.

💡

Dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc uy tín.

Cụm từ kết hợp

full namehọ và tên đầy đủfirst nametên đệmlast namehọ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the name ofcụm từ
với tên hoặc vì lý do

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Name' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả tên riêng và họ, nhưng trong tiếng Việt, 'tên' thường chỉ tên riêng, còn 'họ' dùng cho họ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tên' và 'họ'

Trong tiếng Anh, 'name' có thể bao gồm cả tên và họ, nhưng trong tiếng Việt, 'tên' và 'họ' là hai từ riêng biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'name' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nama', có liên quan đến tiếng Đức 'Name' và tiếng Hà Lan 'naam'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'name' có thể dùng để chỉ tên riêng, tên họ, hoặc danh tính của một cái gì đó. Trong tiếng Việt, 'tên' thường dùng để chỉ tên riêng, còn 'họ' dùng để chỉ họ.

Phân tích từ

name
tên
root
Từ Điển Anh Việt