bid
/bɪd/Đưa ra một đề nghị giá hoặc số tiền để giành được một hợp đồng hoặc tài sản.
She won the auction by submitting the highest bid.
Cô ấy đã thắng đấu giá bằng cách đưa ra giá đấu thầu cao nhất.
Thường được sử dụng trong các cuộc đấu thầu, đấu giá hoặc các giao dịch thương mại.
Cố gắng làm gì đó hoặc cố gắng giành được điều gì đó.
He made a bid to become the team captain.
Anh ấy cố gắng trở thành đội trưởng của đội.
Trong ngữ cảnh này, 'bid' có nghĩa là cố gắng hoặc nỗ lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'bid' có thể có nghĩa là đấu thầu hoặc cố gắng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Luôn xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác của 'bid'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đấu thầu' hoặc 'cố gắng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'bid' thường được sử dụng trong các cuộc đấu thầu hoặc đấu giá, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một nỗ lực hoặc cố gắng.