back pain

/bæk peɪn/
đau lưng

She has been suffering from back pain for weeks.

Cô ấy đã bị đau lưng trong vài tuần rồi.


Y học
Y tế

Cảm giác đau ở vùng lưng, thường do chấn thương, căng thẳng cơ bắp, hoặc các vấn đề về xương khớp.

Chronic back pain can be caused by poor posture or herniated discs.

Đau lưng mãn tính có thể do tư thế ngồi không tốt hoặc đĩa đệm sống xương bị sụt lún.

The doctor recommended physical therapy to relieve his back pain.

Bác sĩ khuyên ông nên làm liệu pháp vật lý để giảm đau lưng.

Đau lưng thường được phân loại thành cấp tính (dưới 6 tuần) hoặc mãn tính (trên 6 tuần).

Cụm từ kết hợp

lower back painđau lưng dướiacute back painđau lưng cấp tínhchronic back painđau lưng mãn tính

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

sciaticacụm từ
đau thần kinh chậu
herniated disccụm từ
đĩa đệm sống xương bị sụt lún

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Trong tiếng Anh, 'back pain' thường được dùng trong bối cảnh y tế, còn 'backache' là từ thông tục hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'back pain' khi nói về vấn đề y tế, tránh dùng từ thông tục như 'backache' trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'back' (lưng) và 'pain' (đau), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đau lưng' là cách dịch phổ biến nhất cho 'back pain'.

Phân tích từ

back
lưng
root
+
pain
đau
root
Từ Điển Anh Việt