back down
nhượng bộAfter the argument, he decided to back down.
Sau cuộc tranh luận, anh ấy quyết định nhượng bộ.
Chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận, yêu cầu hoặc hành động vì không muốn tiếp tục.
The company backed down from its controversial policy after public backlash.
Công ty đã nhượng bộ về chính sách gây tranh cãi sau sự phản đối của công chúng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức từ bỏ một cuộc tranh luận hoặc yêu cầu vì không muốn tiếp tục.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'back up'
'Back down' có nghĩa là nhượng bộ, trong khi 'back up' có nghĩa là hỗ trợ hoặc sao lưu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'back' (lùi lại) và 'down' (xuống), có nghĩa là rút lui hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.