back down

/bæk daʊn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận, yêu cầu hoặc hành động vì không muốn tiếp tục.
Nghĩa đen
Lùi lại và đi xuống
Phân tích nghĩa đen
backlùi lại+downxuống
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người lùi lại và đi xuống, biểu thị sự từ bỏ hoặc nhượng bộ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một bên quyết định không tiếp tục và từ bỏ yêu cầu của mình.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột, và thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự yếu kém hoặc thất bại.
thông thường

Chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận, yêu cầu hoặc hành động vì không muốn tiếp tục.

The company backed down from its controversial policy after public backlash.

Công ty đã nhượng bộ về chính sách gây tranh cãi sau sự phản đối của công chúng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

back down fromnhượng bộ vềback down onnhượng bộ về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stand one's groundcụm từ
không nhượng bộ
give incụm từ
nhượng bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức từ bỏ một cuộc tranh luận hoặc yêu cầu vì không muốn tiếp tục.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'back up'

'Back down' có nghĩa là nhượng bộ, trong khi 'back up' có nghĩa là hỗ trợ hoặc sao lưu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'back' (lùi lại) và 'down' (xuống), có nghĩa là rút lui hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.

Phân tích từ

back
lùi lại
root
+
down
xuống
root
Từ Điển Anh Việt