Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

back off

/bæk ɔf/
phrasal verb★Trung cấp— lùi lại, tránh xa◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Hành động rút lui, ngừng can thiệp hoặc cảnh báo ai đó ngừng quấy rối/đe dọa. Thể hiện sự nhượng bộ hoặc thiết lập ranh giới.
¶ Nghĩa đen
Di chuyển ra phía sau, rời khỏi vị trí hiện tại.
Phân tích nghĩa đen
backdi chuyển ra phía sau+offrời khỏi vị trí
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người hoặc vật lùi lại xa khỏi vị trí ban đầu, như thể tạo khoảng cách an toàn hoặc cảnh báo.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc tranh cãi, khi ai đó cảm thấy bị đe dọa, họ có thể nói 'Back off!' để yêu cầu đối phương ngừng tiến lại gần.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khi bảo vệ ranh giới cá nhân. Trong phim ảnh, nó thường đi kèm với giọng điệu giận dữ.
thông thường

rút lui, ngừng can thiệp hoặc đe dọa ai đó; thể hiện sự nhượng bộ hoặc cảnh báo

The dog growled, so I backed off slowly.

Con chó gầm gừ, nên tôi lùi lại từ từ.

If he keeps pushing, tell him to back off.

Nếu anh ta cứ thúc ép, bảo anh ta tránh xa.

💡

Thường dùng trong tình huống căng thẳng hoặc khi muốn tránh xung đột.

Cụm từ kết hợp

back off immediatelylùi lại ngay lập tứcmake someone back offbắt ai đó phải lùi lại

Từ đồng nghĩa

retreatwithdrawpull backstand down

Từ trái nghĩa

advanceproceedmove forward

Cụm từ liên quan

give someone spacecụm từ
cho ai đó không gian
keep your distancecụm từ
giữ khoảng cách
step backđộng từ cụm
thoái lui, suy nghĩ lại

💡Mẹo hay

Phân biệt 'back off' và 'step back'

'Back off' thường mang nghĩa cảnh báo hoặc yêu cầu ai đó ngừng can thiệp (thường tiêu cực). 'Step back' nhấn mạnh hành động chủ động rút lui hoặc suy ngẫm (có thể trung lập hoặc tích cực).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'back off'?

Dùng khi muốn yêu cầu ai đó ngừng đe dọa, quấy rối hoặc can thiệp vào chuyện của mình. Có thể đi kèm với giọng điệu giận dữ hoặc cảnh báo.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'back' (lùi lại) và 'off' (rời khỏi), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa đen là di chuyển ra xa. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng (ngừng can thiệp) trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc cảnh báo. Không nên dùng trong văn bản trang trọng trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp. Có thể đi kèm với giới từ 'from' khi cần chỉ đích đến (e.g., 'back off from the situation').

Phân tích từ

back
di chuyển ra phía sau, lùi lại
adverb
+
off
rời khỏi, ngừng tiếp xúc
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.