back to square one

/bæk tuː skwɛə wʌn/
phraseTrung cấp quay trở lại điểm xuất phátthành ngữ
Nghĩa thực sự
Trở về điểm khởi đầu, bắt đầu lại từ đầu sau một thất bại hoặc sự cố.
Nghĩa đen
Quay trở lại ô số một trên bàn bạc.
Phân tích nghĩa đen
backquay lại+totới+squarehình vuông+onesố một
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một trò chơi bàn bạc, nơi người chơi bắt đầu từ ô số một và phải quay lại đó nếu gặp vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án xây dựng, sau khi gặp tai nạn, mọi người phải bắt đầu lại từ đầu.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ trò chơi bàn bạc, nơi người chơi bắt đầu từ ô số một và phải quay lại đó nếu gặp vấn đề.
thông thường

Trở về điểm khởi đầu, bắt đầu lại từ đầu sau một thất bại hoặc sự cố.

The negotiations broke down, so we're back to square one.

Các cuộc thương thảo đã tan vỡ, nên chúng tôi quay trở lại điểm xuất phát.

After the accident, the construction project was back to square one.

Sau tai nạn, dự án xây dựng đã quay trở lại điểm khởi đầu.

💡

Thường dùng khi một kế hoạch hoặc dự án phải bắt đầu lại từ đầu do gặp vấn đề.

Cụm từ liên quan

go back to the drawing boardthành ngữ
bắt đầu lại từ đầu sau một thất bại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả tình trạng phải bắt đầu lại một dự án hoặc kế hoạch.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên dùng cụm từ này trong những tình huống tích cực hoặc vui vẻ.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ trò chơi bàn bạc (board games) như bingo, nơi các người chơi bắt đầu từ ô số 1 (square one).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cuộc sống hàng ngày khi một dự án hoặc kế hoạch phải bắt đầu lại từ đầu.

Từ Điển Anh Việt