Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back to square one

back to square one

/bæk tuː skwɛər wʌn/◆thành ngữ
trở lại điểm xuất phát

We spent weeks on this project, but the client rejected it, so it's back to square one.

Chúng tôi đã dành hàng tuần cho dự án này, nhưng khách hàng từ chối nó, nên giờ lại trở lại điểm xuất phát.


◆ Nghĩa thực sự
trở lại điểm xuất phát sau thất bại hoặc thay đổi kế hoạch, không đạt được tiến triển
¶ Nghĩa đen
quay trở lại ô vuông đầu tiên trên bàn chơi
Phân tích nghĩa đen
backquay trở lại vị trí trước đó+to square oneđến ô vuông đầu tiên (trong trò chơi)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người chơi trên bàn cờ phải quay lại ô đầu tiên sau khi phạm luật, tượng trưng cho sự thất bại hoặc cần bắt đầu lại từ đầu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi dự án thất bại, nhóm phải hủy bỏ mọi tiến độ và bắt đầu lại từ đầu.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 20, bắt nguồn từ các trò chơi board game như Monopoly hoặc Snakes and Ladders, nơi người chơi thường quay trở lại điểm xuất phát sau sai phạm.
thông thường

trở lại điểm xuất phát sau thất bại hoặc thay đổi kế hoạch

After the failed experiment, the scientists were back to square one.

Sau thí nghiệm thất bại, các nhà khoa học lại trở về điểm xuất phát.

The team thought they had solved the issue, but the new error sent them back to square one.

Đội ngũ tưởng rằng họ đã giải quyết được vấn đề, nhưng lỗi mới khiến họ quay lại điểm xuất phát.

Thường dùng khi mọi nỗ lực trước đó không đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

start back to square onebắt đầu trở lại điểm xuất phát

Từ đồng nghĩa

back to the drawing boardstart overback to square A

Từ trái nghĩa

move forwardmake progress

Cụm từ liên quan

back to basicscụm từ
quay lại những điều cơ bản
back to square onethành ngữ
quay lại điểm xuất phát

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này phù hợp để diễn tả sự thất vọng khi phải bắt đầu lại sau thất bại, nhưng không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'back to the drawing board'

'Back to square one' nhấn mạnh sự quay lại điểm xuất phát sau thất bại, trong khi 'back to the drawing board' thường ám chỉ việc bắt đầu lại từ giai đoạn lập kế hoạch (như vẽ bản thiết kế).

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ trò chơi board game những năm 1920–1930, nơi người chơi di chuyển trên bảng có các ô vuông được đánh số. Nếu phạm luật, họ phải quay lại ô số 1 (square one).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thất bại, thay đổi kế hoạch hoặc cần bắt đầu lại từ đầu. Không mang nghĩa tiêu cực về năng lực cá nhân.

Phân tích từ

back
quay trở lại
adverb
+
to square one
đến ô số một (điểm xuất phát)
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.