back out of

/bæk aʊt əv/động từ cụm
rút lui khỏi

She agreed to the deal but backed out of it at the last minute.

Cô ấy đã đồng ý với thỏa thuận nhưng rút lui vào phút chót.


thông thường

Rút lui khỏi một cam kết, thỏa thuận hoặc kế hoạch sau khi đã đồng ý tham gia.

The company backed out of the merger talks after discovering financial discrepancies.

Công ty đã rút lui khỏi cuộc đàm phán sáp nhập sau khi phát hiện ra sự chênh lệch tài chính.

He promised to help but backed out of the project at the last moment.

Anh ấy đã hứa giúp đỡ nhưng rút lui khỏi dự án vào phút cuối.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, cá nhân hoặc xã hội khi ai đó không giữ lời hứa hoặc cam kết.

Cụm từ kết hợp

back out of a dealrút lui khỏi một thỏa thuậnback out of an agreementrút lui khỏi một thỏa thuậnback out of a contractrút lui khỏi hợp đồng

Cụm từ liên quan

back downđộng từ cụm
nhượng bộ, rút lui sau khi tranh cãi
chicken outđộng từ cụm
sợ hãi và rút lui khỏi việc gì đó
renege onđộng từ cụm
không giữ lời hứa (thường trong hợp đồng hoặc cam kết chính thức)

Mẹo hay

Phân biệt 'back out of' và 'pull out of'

'Back out of' thường ám chỉ việc rút lui khỏi cam kết cá nhân hoặc thỏa thuận không chính thức, trong khi 'pull out of' có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn (ví dụ: rút khỏi dự án, hiệp ước).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'back out of'?

Dùng khi ai đó đã đồng ý tham gia nhưng sau đó thay đổi quyết định và rút lui, đặc biệt khi hành động này gây thất vọng hoặc ảnh hưởng đến người khác.

Nguồn gốc từ

The phrase combines 'back' (indicating reversal or withdrawal) and 'out of' (indicating departure from a state or situation). The phrasal verb form emerged in the early 20th century, evolving from literal meanings of physical withdrawal to metaphorical withdrawal from commitments.

Ghi chú sử dụng

Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động không giữ lời hứa. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý (ví dụ: phạt vi phạm hợp đồng).

Phân tích từ

back
hành động rút lui, đảo ngược quyết định
adverb/particle
+
out of
rời khỏi trạng thái hoặc tình huống cụ thể
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt