back to the beginning

/bæk tuː ðə bɪˈɡɪnɪŋ/
phraseTrung cấp
thông thường

Quay trở lại điểm xuất phát hoặc thời điểm đầu tiên

After the failure, we decided to go back to the beginning and rethink our strategy.

Sau khi thất bại, chúng tôi quyết định quay trở lại điểm xuất phát và suy nghĩ lại chiến lược của mình.

The movie starts back to the beginning with a flashback to the protagonist's childhood.

Phim bắt đầu lại từ đầu với một cảnh hồi tưởng về thời thơ ấu của nhân vật chính.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu lại từ đầu hoặc quay trở lại một điểm nào đó trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

go back to the beginningquay trở lại điểm xuất phátstart back to the beginningbắt đầu lại từ đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

start from scratchcụm từ
bắt đầu từ đầu
go back to square onecụm từ
quay trở lại điểm xuất phát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bắt đầu lại

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại một dự án, một quá trình hoặc một hoạt động nào đó từ đầu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không dùng để mô tả việc di chuyển về phía sau trong không gian, mà chỉ dùng để chỉ việc bắt đầu lại hoặc quay trở lại một điểm nào đó trong quá khứ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (quay lại) và 'the beginning' (đầu tiên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần bắt đầu lại hoặc quay trở lại một điểm nào đó trong quá khứ.

Phân tích từ

back
quay lại
root
+
to the beginning
đến điểm đầu tiên
phrase
Từ Điển Anh Việt