be at home

/biː æt hoʊm/
phraseTrung cấp ở nhà
thông thường

Thể hiện sự thoải mái, tự nhiên và thoải mái trong môi trường nào đó, giống như ở nhà mình.

After a few weeks, he began to feel at home in his new job.

Sau vài tuần, anh ấy bắt đầu cảm thấy thoải mái trong công việc mới của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự thích nghi và thoải mái trong một môi trường mới.

Cụm từ kết hợp

feel at homecảm thấy thoải máimake someone feel at homelàm cho ai đó cảm thấy thoải mái

Cụm từ liên quan

make oneself at homecụm từ
thoải mái như ở nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích nghi

Câu này thường dùng khi muốn nói về sự thích nghi trong một môi trường mới, chẳng hạn như công việc mới, nhà mới, hoặc một nhóm người mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'be' (là) và 'at home' (ở nhà), mang ý nghĩa về sự thoải mái như ở nhà.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thích nghi trong một môi trường mới hoặc sự thoải mái trong một tình huống nào đó.

Từ Điển Anh Việt