in the house

/ɪn ðə haʊs/
phraseTrung cấp trong nhà
thông thường

Trong nhà hoặc bên trong một tòa nhà, thường đề cập đến nơi ở hoặc nơi làm việc.

The cat is sleeping in the house.

Con mèo đang ngủ trong nhà.

We have a meeting in the house tomorrow.

Chúng ta có một cuộc họp trong nhà mai.

💡

Thường dùng để chỉ một không gian cụ thể bên trong nhà hoặc tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

in the housetrong nhàin the house bandban nhạc trong nhà

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ vị trí bên trong nhà hoặc tòa nhà, không dùng để chỉ nơi ở chung.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh đơn giản, không có nguồn gốc đặc biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí bên trong nhà hoặc tòa nhà, có thể đề cập đến nơi ở hoặc nơi làm việc.

Từ Điển Anh Việt