stay at home

/steɪ æt hoʊm/
phraseTrung cấp ở nhà
thông thường

Từ ngữ chỉ hành động ở nhà, thường liên quan đến việc nghỉ ngơi, làm việc từ xa hoặc tránh ra ngoài.

During the pandemic, many people had to stay at home to prevent the virus from spreading.

Trong thời đại dịch, nhiều người phải ở nhà để ngăn chặn sự lây lan của virus.

He chose to stay at home and work remotely instead of going to the office.

Anh ấy chọn ở nhà và làm việc từ xa thay vì đi vào văn phòng.

💡

Thường dùng để mô tả việc ở nhà vì lý do sức khỏe, tiện lợi hoặc tình trạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

stay at home mommẹ ở nhàstay at home dadbố ở nhàstay at home ordermệnh lệnh ở nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work from homecụm từ
làm việc từ xa
house arrestcụm từ
giam giữ tại nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để mô tả việc ở nhà tự nguyện, không phải là bị bắt buộc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'stay' (ở lại) và cụm từ 'at home' (ở nhà), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể mang ý nghĩa tích cực (như nghỉ ngơi) hoặc tiêu cực (như bị giới hạn tự do).

Phân tích từ

stay
ở lại
root
+
at home
ở nhà
phrase
Từ Điển Anh Việt