out

/aʊt/
prepositionadverbadjectiveCơ bản
thông thường

Ra ngoài, không còn ở trong.

The cat is out of the bag.

Con mèo đã ra khỏi túi.

💡

Thường dùng để chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc trạng thái.

thông thường

Bị loại, bị loại bỏ.

He was voted out of the club.

Anh ấy bị bỏ phiếu loại khỏi câu lạc bộ.

💡

Dùng để chỉ việc bị loại khỏi một nhóm hoặc tổ chức.

thông thường

Bị tiết lộ, bị công khai.

The secret is out.

Bí mật đã bị tiết lộ.

💡

Dùng để chỉ việc một thông tin bí mật đã được công khai.

Cụm từ kết hợp

out ofkhỏiout thereở ngoài đóout of the questionkhông thể nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out and aboutcụm từ
đi lại, hoạt động
out of the bluecụm từ
nghĩ không ra, bất ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'out' với 'of'

'Out' thường kết hợp với 'of' để chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc trạng thái, ví dụ: 'out of the house' (ra khỏi nhà).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'out' và 'in'

'Out' dùng để chỉ việc rời khỏi, còn 'in' dùng để chỉ việc ở trong.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'ūt', có nghĩa là 'ra ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'out' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc sự loại bỏ.

Phân tích từ

out
ra ngoài
root
Từ Điển Anh Việt