to the same extent
bằng mức độ tương tựBoth students were praised to the same extent for their efforts.
Cả hai học sinh đều được khen ngợi bằng mức độ tương tự vì những nỗ lực của họ.
Bằng mức độ tương tự hoặc tương đương; không có sự khác biệt về mức độ.
The two companies were affected by the crisis to the same extent.
Hai công ty này đều bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng với mức độ tương tự.
She loves both her children to the same extent.
Cô ấy yêu cả hai con của mình bằng mức độ tương tự.
Thường được sử dụng để so sánh mức độ ảnh hưởng, sự quan tâm hoặc sự quan tâm của một người đối với hai hoặc nhiều đối tượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng thành ngữ này khi muốn nhấn mạnh sự tương tự trong mức độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Quy tắc vàng
So sánh chính xác
Thành ngữ này thường được sử dụng để so sánh mức độ ảnh hưởng, sự quan tâm hoặc sự quan tâm của một người đối với hai hoặc nhiều đối tượng.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ này được hình thành từ sự kết hợp của các từ 'to the' (đến mức), 'same' (tương tự) và 'extent' (mức độ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu so sánh mức độ của hai hoặc nhiều đối tượng hoặc tình huống.