to the same extent
/tuː ðə seɪm ɪkˈstɛnt/phrase★Trung cấp— bằng mức độ
trang trọngthông thường
Bằng một mức độ hoặc mức độ tương tự như một cái gì đó khác.
The two companies were affected by the crisis to the same extent.
Hai công ty đều bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng bằng mức độ.
She loves her children to the same extent.
Cô ấy yêu con cái bằng mức độ.
💡
Thường được sử dụng để so sánh mức độ của hai hoặc nhiều sự việc, tình huống hoặc sự kiện.
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh hai hoặc nhiều sự việc, tình huống hoặc sự kiện khi sử dụng cụm từ này.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, được hình thành từ 'to the' + 'same' + 'extent'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để so sánh mức độ của hai hoặc nhiều sự việc, tình huống hoặc sự kiện.
Phân tích từ
to the
đến mức
phrasesame
giông nhau
adjectiveextent
mức độ
nounTừ Điển Anh Việt