not as much as

/nɑt æz mʌtʃ æz/
không bằng

I don't earn as much as my brother.

Tôi không kiếm được nhiều bằng anh trai tôi.


neutral

ít hơn, không bằng, thua kém về số lượng, mức độ hoặc giá trị so với thứ khác

She doesn’t exercise as much as she used to.

Cô ấy không tập thể dục nhiều như trước nữa.

This car costs not as much as the other one.

Chiếc xe này không đắt bằng chiếc kia.

Thường dùng để so sánh mức độ, số lượng hoặc giá trị giữa hai thứ. Có thể thay thế bằng 'less than' trong nhiều trường hợp, nhưng 'not as much as' nhấn mạnh sự tương phản rõ ràng hơn.

Cụm từ kết hợp

not as much as usualkhông nhiều như thường lệnot as much as expectedkhông nhiều như mong đợinot as much as beforekhông nhiều như trước

Cụm từ liên quan

as much ascụm từ
bằng, ngang bằng về mức độ/số lượng
more thancụm từ
nhiều hơn, vượt trội hơn
less thancụm từ
ít hơn, thua kém

Mẹo hay

Phân biệt 'not as much as' và 'not as many as'

Sử dụng 'not as much as' với danh từ không đếm được (ví dụ: 'money', 'time', 'water') và 'not as many as' với danh từ đếm được (ví dụ: 'apples', 'books', 'people'). Ví dụ: 'I don’t have as much money as you' (không đếm được) vs. 'I don’t have as many books as you' (đếm được).

Quy tắc vàng

Cấu trúc so sánh bằng trong phủ định

Cấu trúc đầy đủ là 'not as + adjective/adverb + as' hoặc 'not as much/many + noun + as'. Không được bỏ sót 'as' cuối cùng trong cấu trúc so sánh.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'not' (phủ định) + 'as' (so sánh ngang bằng) + 'much' (nhiều) + 'as' (như). Cấu trúc so sánh 'as much as' đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu, và 'not' được thêm vào để phủ định mức độ so sánh.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'money', 'time', 'water', 'work'. 2. Khi so sánh với danh từ đếm được (countable nouns), dùng 'not as many as'. 3. Trong văn nói thân mật, đôi khi rút gọn thành 'not as much'.

Phân tích từ

not
phủ định, không
adverb
+
as
bằng, ngang bằng
conjunction
+
much
nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)
determiner
+
as
như, bằng
conjunction
Từ Điển Anh Việt