as many as

/æz ˈmeɪni æz/
phraseTrung cấp bằng số lượng
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ số lượng hoặc số lượng tương đương của một thứ gì đó.

She has as many books as I do.

Cô ấy có nhiều sách như tôi.

The project took as many as three months to complete.

Dự án mất đến ba tháng để hoàn thành.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc so sánh số lượng giữa hai thứ.

Cụm từ kết hợp

as many as possiblenhiều nhất có thểas many asbằng số lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as much ascụm từ
bằng số lượng (dùng với những thứ không đếm được)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'as many as' với danh từ đếm được, ví dụ: 'as many books as'.

Quy tắc vàng

So sánh số lượng

Dùng để so sánh số lượng giữa hai thứ, ví dụ: 'She has as many friends as I do.'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'as' (như) và 'many' (nhiều), dùng để so sánh số lượng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ số lượng hoặc số lượng tương đương, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

as
như
root
+
many
nhiều
root
Từ Điển Anh Việt