to a lesser degree
/tuː ə ˈlɛsər dɪˈɡriː/phrase★Trung cấp— hơn mức thấp hơn
trang trọng
Nói về mức độ nào đó thấp hơn hoặc ít hơn so với một tiêu chuẩn hoặc mức độ khác.
The new policy affects employees to a lesser degree than expected.
Chính sách mới ảnh hưởng đến nhân viên hơn mức thấp hơn so với dự kiến.
He is interested in politics to a lesser degree than his friends.
Anh ấy quan tâm đến chính trị hơn mức thấp hơn so với bạn bè của anh.
💡
Thường dùng để so sánh mức độ của hai việc gì đó, thường là mức độ thấp hơn.
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ thấp hơn của một việc gì đó so với tiêu chuẩn hoặc mức độ khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'to a' (một mức độ) và 'lesser degree' (mức độ thấp hơn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần so sánh mức độ giữa hai việc gì đó.
Từ Điển Anh Việt