Looking up...
His apparent confidence surprised everyone.
Sự tự tin rõ ràng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Dễ thấy, rõ ràng, có vẻ như vậy
There was an apparent contradiction in his statement.
Có vẻ như có một sự mâu thuẫn rõ ràng trong lời khai của anh ấy.
Thường dùng để mô tả điều gì đó có vẻ như vậy nhưng không nhất thiết là thực tế.
Từ này thường dùng để miêu tả điều gì đó có vẻ như vậy nhưng không nhất thiết là thực tế. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ.
Từ gốc Latin 'apparens' (hiện ra, rõ ràng), từ 'apparere' (hiện ra).
Thường dùng để miêu tả điều gì đó có vẻ như vậy nhưng không nhất thiết là thực tế. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ.