Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hidden

hidden

/ˈhɪd.n̩/
ẩn

The treasure was hidden under the old oak tree.

Kho báu được ẩn dưới cây sồi cổ.


chung

Được che giấu hoặc không thể nhìn thấy.

She kept her feelings hidden from everyone.

Cô ấy giấu cảm xúc của mình với mọi người.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý.

Công nghệ
Công nghệ

Ẩn, không hiển thị (trong giao diện máy tính).

The file is hidden in the system settings.

Tập tin được ẩn trong cài đặt hệ thống.

Trong công nghệ, 'hidden' thường dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.

Cụm từ kết hợp

hidden agendamục đích ẩnhidden gemđiểm thu hút bí ẩnhidden talentkỹ năng ẩn

Từ đồng nghĩa

concealedsecretobscured

Từ trái nghĩa

visiblerevealedexposed

Cụm từ liên quan

hidden in plain sightthành ngữ
ẩn trong nơi rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong công nghệ, 'hidden' thường dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng 'hidden' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'hidden' có nguồn gốc từ động từ 'hide' (giấu), có nghĩa là 'được che giấu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hidden' thường dùng để mô tả điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.

Phân tích từ

hid
động từ 'hide' (giấu)
root
+
-en
hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.