Looking up...
Được che giấu hoặc không thể nhìn thấy.
She kept her feelings hidden from everyone.
Cô ấy giấu cảm xúc của mình với mọi người.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý.
Ẩn, không hiển thị (trong giao diện máy tính).
The file is hidden in the system settings.
Tập tin được ẩn trong cài đặt hệ thống.
Trong công nghệ, 'hidden' thường dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.
Trong công nghệ, 'hidden' thường dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.
Dùng 'hidden' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý.
Từ gốc tiếng Anh 'hidden' có nguồn gốc từ động từ 'hide' (giấu), có nghĩa là 'được che giấu'.
Trong tiếng Anh, 'hidden' thường dùng để mô tả điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.