apparel
/əˈpærəl/noun★Trung cấp— quần áo
trang trọng
Quần áo, trang phục, đồ mặc.
The store sells fashionable apparel for all ages.
Cửa hàng bán quần áo thời trang cho mọi lứa tuổi.
💡
Thường dùng để chỉ quần áo trong bối cảnh thương mại hoặc thời trang.
Cụm từ kết hợp
fashion apparelquần áo thời trangprotective apparelquần áo bảo hộ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'apparel' thường dùng để chỉ quần áo trong bối cảnh thương mại hoặc thời trang. Trong tiếng Việt, 'quần áo' là từ phổ biến hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'appareiller' (trang trí, trang bị).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc thời trang. Trong tiếng Việt, 'quần áo' là từ phổ biến hơn.
Từ Điển Anh Việt