apologize
xin lỗiI apologize for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
trang trọngthông thường
Biểu thị sự hối hận hoặc xin lỗi vì một hành động hoặc sai lầm nào đó.
She apologized for her mistake.
Cô ấy đã xin lỗi vì lỗi của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
apologize forxin lỗi vìapologize toxin lỗi với
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Trong các tình huống chính thức, hãy sử dụng 'apologize' để thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm.
Quy tắc vàng
Chính xác và chân thành
Khi xin lỗi, hãy đảm bảo rằng bạn thực sự hiểu và hối hận về hành động của mình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'apologia', có nghĩa là 'biện hộ' hoặc 'bảo vệ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'apologize' thường được sử dụng để thể hiện sự hối hận hoặc xin lỗi một cách chính thức. Trong tiếng Việt, 'xin lỗi' là cách phổ biến nhất để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Phân tích từ
apology
sự xin lỗi
root-ize
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt