For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

apparently

/əˈpærəntli/
adverb★Trung cấp
thông thường

Dường như, theo những gì được biết hoặc quan sát, có vẻ như

He apparently didn't receive the email.

Anh ấy có vẻ như không nhận được email.

💡

Dùng để diễn tả một sự việc mà người nói không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy.

Cụm từ kết hợp

apparently socó vẻ như vậyapparently notcó vẻ như không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'apparently'

Dùng 'apparently' khi bạn muốn diễn tả một sự việc mà bạn không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apparent' (hiển nhiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả một sự việc mà người nói không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc nghi vấn.

Phân tích từ

apparent
hiển nhiên, rõ ràng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →