Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ancestor

ancestor

/ˈæn.ses.tər/
tổ tiên

My ancestors came from Vietnam.

Tổ tiên của tôi đến từ Việt Nam.


trang trọng

Người thuộc thế hệ trước trong gia đình, thường là ông bà, cụ ông cụ bà.

We visited the graves of our ancestors during the holiday.

Chúng tôi đã thăm mộ của tổ tiên trong kỳ nghỉ.

The ancient civilization was studied by examining the artifacts left by their ancestors.

Nền văn minh cổ đại được nghiên cứu thông qua việc xem xét các hiện vật do tổ tiên họ để lại.

Từ này thường được dùng để chỉ những người đã qua đời từ vài thế hệ trước.

Công nghệ
trang trọng

Người hoặc vật có trước, tiền thân của cái gì đó hiện tại.

The smartphone is the ancestor of modern mobile devices.

Điện thoại thông minh là tiền thân của các thiết bị di động hiện đại.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này chỉ những sản phẩm hoặc công nghệ cũ hơn đã dẫn đến sự phát triển của sản phẩm hiện tại.

Cụm từ kết hợp

distant ancestortổ tiên xa xôiancestor worshipthờ cúng tổ tiêncommon ancestortổ tiên chung

Từ đồng nghĩa

forebearprogenitorforerunnerpredecessor

Từ trái nghĩa

descendantoffspringprogeny

Cụm từ liên quan

family treecụm từ
sơ đồ gia đình, cây phả hệ
pass down from generation to generationcụm từ
truyền từ đời này sang đời khác

Mẹo hay

Phân biệt 'ancestor' và 'elder'

'Ancestor' chỉ những người thuộc thế hệ trước trong gia đình, trong khi 'elder' chỉ những người lớn tuổi hơn (có thể là người cùng thế hệ). Ví dụ: 'My ancestors came from China' (Tổ tiên tôi đến từ Trung Quốc) vs. 'She is my elder sister' (Cô ấy là chị gái tôi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ancestor' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'ancestor' khi nói về những người đã qua đời từ vài thế hệ trước. Đối với những người thân trong gia đình hiện tại (như ông bà), hãy dùng 'grandparent', 'great-grandparent' tùy theo thế hệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ancestor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antecessor' (người đi trước), gồm 'ante-' (trước) + 'cedere' (đi). Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ancestor' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về gia đình. Trong sinh học, nó có thể chỉ các loài tiến hóa trước đó. Tránh nhầm lẫn với 'ancestor' (tổ tiên) và 'descendant' (hậu duệ).

Phân tích từ

ance-
tiền tố chỉ sự trước
prefix
+
-stor
liên quan đến việc đứng trước hoặc đi trước
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.