Looking up...
Người chuyên phân tích dữ liệu, thông tin hoặc tình hình để đưa ra kết luận hoặc dự đoán.
Market analysts predict a rise in stock prices next quarter.
Các nhà phân tích thị trường dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng trong quý tới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.
Chương trình hoặc hệ thống được thiết kế để phân tích dữ liệu tự động.
The data analyst tool helps businesses identify trends in customer behavior.
Công cụ phân tích dữ liệu giúp các doanh nghiệp phát hiện xu hướng hành vi của khách hàng.
Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến các hệ thống tự động hóa phân tích.
Lưu ý rằng 'analyst' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với lĩnh vực cụ thể (người phân tích tài chính, người phân tích dữ liệu, v.v.).
Từ gốc Latin 'analyst' có nghĩa là 'người phân tích', bắt nguồn từ động từ 'analyze' (phân tích).
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như tài chính, kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.