Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. analyst

analyst

/ˈænəlɪst/
người phân tích

The financial analyst reviewed the company's quarterly report.

Người phân tích tài chính đã xem xét báo cáo tài chính của công ty trong quý.


Kinh doanh
trang trọng

Người chuyên phân tích dữ liệu, thông tin hoặc tình hình để đưa ra kết luận hoặc dự đoán.

Market analysts predict a rise in stock prices next quarter.

Các nhà phân tích thị trường dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng trong quý tới.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.

Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình hoặc hệ thống được thiết kế để phân tích dữ liệu tự động.

The data analyst tool helps businesses identify trends in customer behavior.

Công cụ phân tích dữ liệu giúp các doanh nghiệp phát hiện xu hướng hành vi của khách hàng.

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến các hệ thống tự động hóa phân tích.

Cụm từ kết hợp

financial analystngười phân tích tài chínhdata analystngười phân tích dữ liệumarket analystngười phân tích thị trường

Từ đồng nghĩa

expertspecialistevaluator

Từ trái nghĩa

amateurnovice

Cụm từ liên quan

analyze the datacụm từ
phân tích dữ liệu
analytical skillscụm từ
kỹ năng phân tích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'analyst' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với lĩnh vực cụ thể (người phân tích tài chính, người phân tích dữ liệu, v.v.).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'analyst' có nghĩa là 'người phân tích', bắt nguồn từ động từ 'analyze' (phân tích).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như tài chính, kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.

Phân tích từ

anal
phân tích
root
+
-ist
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.