and so forth

/ænd soʊ ˈfɔːrθ/
phraseTrung cấp và những thứ tương tự
thông thường

Dùng để liệt kê các vật, sự kiện, hoặc ý tưởng tương tự mà không cần kể hết chi tiết.

The meeting will cover topics like marketing, sales, and so forth.

Buổi họp sẽ bàn về các chủ đề như marketing, bán hàng, và những thứ tương tự.

💡

Thường dùng để tránh lặp lại hoặc để ngắn gọn trong văn bản hoặc nói chuyện.

Cụm từ kết hợp

and so onvà những thứ tương tựand so on and so forthvà những thứ tương tự

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

and so oncụm từ
và những thứ tương tự
etc.cụm từ
và những thứ tương tự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Dùng 'and so forth' để tránh lặp lại danh sách dài trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'and' (và) và 'so forth' (và những thứ tương tự).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện để tránh lặp lại hoặc để ngắn gọn.

Từ Điển Anh Việt