Looking up...
She practically lives at the library.
Cô ấy gần như sống ở thư viện.
Hầu như, gần như, chỉ khác một chút so với thực tế hoặc hoàn toàn.
He's practically a genius.
Anh ấy gần như là một thiên tài.
The project is practically finished.
Dự án gần như hoàn thành rồi.
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một điều gì đó, gần như hoàn toàn.
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một điều gì đó, gần như hoàn toàn.
Từ gốc tiếng Anh 'practical' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả một tình huống gần như hoàn toàn như vậy, nhưng không hoàn toàn.