practically
/ˈpræktɪkli/adverb★Trung cấp
thông thường
Hầu như, gần như, chỉ khác một chút so với thực tế hoặc hoàn toàn.
He's practically a genius.
Anh ấy gần như là một thiên tài.
The project is practically finished.
Dự án gần như hoàn thành rồi.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một điều gì đó, gần như hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
practically speakingthực tế nóipractically impossiblehầu như không thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
practically speakingcụm từ
thực tế nói
💡Mẹo hay
Sử dụng 'practically'
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một điều gì đó, gần như hoàn toàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'practical' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một tình huống gần như hoàn toàn như vậy, nhưng không hoàn toàn.
Phân tích từ
practical
thực tế, thực tiễn
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt