Looking up...
Ah, I see what you mean now.
À, tôi hiểu ý anh bây giờ rồi.
Tiếng thốt ra khi ngạc nhiên, hiểu rõ, hoặc cảm thấy hài lòng.
Ah, that makes sense!
À, đó có lý rồi!
Ah, I forgot my keys again.
À, tôi lại quên chìa khóa nữa.
Thường được sử dụng để biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.
Từ 'ah' thường được sử dụng để biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc cảm xúc nhẹ nhàng trong giao tiếp thông thường.
Từ tiếng Anh được sử dụng như một tiếng thốt ngắn để biểu thị nhiều cảm xúc khác nhau.
Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường để thể hiện sự ngạc nhiên, hiểu rõ, hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.