ahead of schedule
/əˈhɛd əv ˈʃɛdjuːl/phrase★Trung cấp💡 trước thời hạn
trang trọng
Được hoàn thành hoặc tiến hành sớm hơn thời gian đã quy định hoặc dự kiến.
The construction team finished the bridge ahead of schedule.
Đội xây dựng đã hoàn thành cầu trước thời hạn.
Thanks to good planning, the event started ahead of schedule.
Nhờ kế hoạch tốt, sự kiện bắt đầu sớm hơn thời gian dự kiến.
💡
Thường dùng để mô tả việc hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'ahead of schedule' khi công việc hoàn thành sớm hơn dự kiến, không dùng khi chỉ đơn giản là sớm.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc này không thay đổi, không thể đảo ngược thứ tự từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'ahead' (trước) và 'schedule' (thời hạn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp như xây dựng, quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.
Phân tích từ
ahead
trước
adverbof
của
prepositionschedule
thời hạn
nounTừ Điển Anh Việt