For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

agreed

/əˈɡriːd/
verb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Đã đồng ý hoặc đạt được sự đồng thuận về một vấn đề.

After long negotiations, both parties agreed on the terms.

Sau nhiều cuộc thương thảo, cả hai bên đã đồng ý về các điều khoản.

💡

Thường dùng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi đạt được sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

agreed tođồng ý vớiagreed uponđược đồng thuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc thảo luận

Từ 'agreed' thường được sử dụng khi hai bên đạt được sự đồng thuận trong một cuộc thảo luận hoặc thương lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'agree', có nghĩa là 'đồng ý'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự đồng thuận.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →