agree with
đồng ý vớiI agree with your opinion on this matter.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn về vấn đề này.
Thỏa thuận hoặc đồng ý với quan điểm, ý kiến hoặc hành động của ai đó.
She agrees with the new policy changes.
Cô ấy đồng ý với những thay đổi chính sách mới.
Most people agree with the idea of sustainable development.
Phần lớn mọi người đồng ý với ý tưởng phát triển bền vững.
Thường dùng để thể hiện sự đồng thuận về quan điểm hoặc quyết định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý rằng 'agree with' thường dùng với người hoặc quan điểm, còn 'agree to' dùng với đề nghị hoặc yêu cầu.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Agree with' luôn đi với một đối tượng (người, quan điểm, ý kiến) mà bạn đồng ý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'agree' (đồng ý) và 'with' (với), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận, hội nghị hoặc khi trao đổi ý kiến.