ahead

/əˈhɛd/
adverbTrung cấp trước
trang trọngthông thường

Trước, ở phía trước, ở vị trí dẫn đầu

The leader is always ahead of the competition.

Lãnh đạo luôn dẫn đầu cuộc cạnh tranh.

Look ahead and see what's coming.

Nhìn trước và xem điều gì đang đến.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian trước.

trang trọngthông thường

Tiến bộ, tiến triển

The project is ahead of schedule.

Dự án tiến triển nhanh hơn kế hoạch.

💡

Dùng để mô tả tiến độ hoặc tiến bộ.

Cụm từ kết hợp

ahead of timetrước thời hạnahead of scheduletrước kế hoạchahead of the gamedẫn đầu cuộc chơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ahead of the curvecụm từ
dẫn đầu xu hướng
ahead of the packcụm từ
dẫn đầu nhóm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ahead' trong ngữ cảnh thời gian

Thường dùng để chỉ việc lên kế hoạch hoặc tiến độ trước thời hạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'ahead' trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như vị trí hoặc thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'a-' (tiền tố chỉ hướng) + 'head' (đầu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian trước. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ hướng
prefix
+
head
đầu
root
Từ Điển Anh Việt