agree to
đồng ý vớiShe agreed to the terms of the contract.
Cô ấy đã đồng ý với các điều khoản trong hợp đồng.
Đồng ý với một điều kiện, đề xuất hoặc yêu cầu cụ thể.
After much negotiation, both parties agreed to the final offer.
Sau nhiều lần thương thảo, cả hai bên đã đồng ý với đề nghị cuối cùng.
He agreed to help me with the project.
Anh ấy đã đồng ý giúp tôi với dự án này.
Thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng, hợp đồng hoặc khi chấp nhận một đề nghị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'agree to' khi muốn nhấn mạnh sự đồng ý với một điều kiện hoặc đề nghị cụ thể, chứ không phải chỉ đồng ý chung chung.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'agree with'
'Agree to' thường được sử dụng với các điều khoản hoặc đề nghị cụ thể, trong khi 'agree with' thường được sử dụng với các ý kiến hoặc quan điểm.
Nguồn gốc từ
Từ 'agree' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'agreow', có nghĩa là 'thỏa thuận', kết hợp với 'to' để chỉ sự đồng ý với một điều kiện cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự đồng ý với một điều kiện hoặc đề nghị cụ thể.