endorse
/Ɉdɔrs/Biểu thị sự ủng hộ hoặc chấp thuận về một ý kiến, hành động hoặc sản phẩm.
Many celebrities endorse eco-friendly products.
Nhiều người nổi tiếng ủng hộ các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc thương mại.
Ký tên vào mặt sau của một tài liệu để xác nhận tính hợp pháp hoặc xác thực.
The bank requires the check to be endorsed before depositing.
Ngân hàng yêu cầu phải ký tên vào mặt sau của phiếu thanh toán trước khi gửi.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'endorse' có nghĩa là ký tên để chuyển nhượng hoặc xác nhận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'endorse' có thể có nghĩa khác trong lĩnh vực pháp lý, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Trong tiếng Anh, 'endorse' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc thương mại, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'endorse' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'endosser' (ký tên vào mặt sau).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'endorse' có hai nghĩa chính: ủng hộ công khai và ký tên xác nhận. Trong tiếng Việt, 'chủ trương ủng hộ' là cách dịch phổ biến nhất.