Looking up...
túi lớn bằng vải thô, thường dùng để đựng vật liệu xây dựng, nông sản hoặc rác
Workers loaded sacks of cement onto the truck.
Các công nhân chất những bao xi măng lên xe tải.
Thường được làm từ vải bông dày hoặc polypropylene. Trong nông nghiệp, 'sack' có thể là bao tải đựng lúa gạo.
túi ngủ (trong hoạt động cắm trại)
We slept in our sleeping sacks under the stars.
Chúng tôi ngủ trong túi ngủ dưới bầu trời đầy sao.
Từ 'sleeping sack' thường được rút gọn thành 'sack' trong ngữ cảnh cắm trại.
sa thải (ai khỏi công việc)
After the merger, 500 employees were sacked.
Sau vụ sát nhập, 500 nhân viên đã bị sa thải.
Từ 'sack' trong nghĩa này xuất phát từ thế kỷ 16, liên quan đến việc buộc tội ai đó phạm tội nghiêm trọng đến mức bị đuổi khỏi vị trí.
đánh bại hoàn toàn (trong thể thao)
Our team got sacked in the first round of the tournament.
Đội chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn ngay vòng đầu của giải đấu.
Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá Mỹ (American football) và bóng rổ.
'Sack' thường chỉ túi lớn, thô, bằng vải và có nắp đậy, trong khi 'bag' có thể chỉ bất kỳ loại túi nào, từ túi nhỏ (handbag) đến túi xách (shopping bag).
Khi nói về việc sa thải nhân viên, 'sack' là từ thông dụng trong tiếng Anh-Anh, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'fire' hoặc 'terminate'.
Từ tiếng Anh cổ 'sacc' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Latin 'saccus', tiếng Hy Lạp 'sakkos', và tiếng Hebrew 'saq'. Ban đầu chỉ túi bằng da, sau chuyển sang vải. Nghĩa 'sa thải' xuất hiện vào thế kỷ 16, liên quan đến việc buộc tội nghiêm trọng.
Từ 'sack' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh-Anh, 'sack' có thể chỉ 'túi ngủ' (sleeping bag), trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'sleeping bag'. Nghĩa 'sa thải' thường mang sắc thái tiêu cực.