Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. LNG

LNG

/ɛl en dʒi/
khí đốt thiên nhiên lỏng hóa

LNG is a clean energy source used in power plants.

Khí đốt thiên nhiên lỏng hóa là nguồn năng lượng sạch được sử dụng trong các nhà máy điện.


chuyên ngành

Khí đốt thiên nhiên lỏng hóa, một dạng khí đốt thiên nhiên được lạnh hóa và lỏng hóa để dễ dàng vận chuyển.

LNG terminals are crucial for importing and exporting natural gas.

Các trạm LNG rất quan trọng cho việc nhập khẩu và xuất khẩu khí đốt thiên nhiên.

LNG thường được vận chuyển bằng tàu chuyên chở LNG và được sử dụng làm nhiên liệu cho các nhà máy điện, phương tiện vận tải và các ứng dụng công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

LNG terminaltrạm LNGLNG carriertàu chuyên chở LNGLNG plantnhà máy lỏng hóa khí đốt

Từ đồng nghĩa

liquefied natural gas

Mẹo hay

Lưu ý về LNG

LNG được lạnh hóa đến nhiệt độ khoảng -162°C để chuyển từ trạng thái khí sang lỏng, giúp giảm thể tích và dễ dàng vận chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "liquefied natural gas" (khí đốt thiên nhiên lỏng hóa).

Ghi chú sử dụng

LNG là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong ngành năng lượng và công nghiệp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh vận chuyển và sử dụng khí đốt thiên nhiên.

Phân tích từ

L
liquefied
prefix
+
NG
natural gas
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.