Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. know the ropes

know the ropes

/noʊ ðə roʊps/◆thành ngữ
hiểu rõ cách làm việc

After working here for a month, she finally knows the ropes.

Sau một tháng làm việc ở đây, cô ấy cuối cùng cũng hiểu rõ cách làm việc.


◆ Nghĩa thực sự
Hiểu rõ quy trình, quy tắc hoặc cách làm việc trong một lĩnh vực hoặc tổ chức nhất định.
¶ Nghĩa đen
Biết cách sử dụng dây thừng.
Phân tích nghĩa đen
knowbiết+the ropesdây thừng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người biết cách sử dụng dây thừng trên tàu, tượng trưng cho việc hiểu rõ quy trình và quy tắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mới vào công ty sau khi làm việc một thời gian hiểu rõ quy trình làm việc của công ty.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ thế giới hàng hải, nơi dây thừng là một phần quan trọng của tàu và việc biết cách sử dụng chúng là cần thiết. Sau đó được mở rộng ra để nói về việc hiểu rõ quy trình hoặc quy tắc trong bất kỳ lĩnh vực nào.
thông thường

Biết rõ cách làm việc, quy trình hoặc quy tắc của một lĩnh vực hoặc tổ chức nhất định.

New employees usually take a few weeks to know the ropes.

Nhân viên mới thường mất vài tuần để hiểu rõ cách làm việc.

He knows the ropes of the legal system after years of practice.

Anh ấy hiểu rõ quy trình của hệ thống pháp lý sau nhiều năm thực hành.

Thường dùng để nói về việc hiểu rõ quy trình hoặc quy tắc trong một môi trường mới.

Cụm từ kết hợp

know the ropeshiểu rõ cách làm việc

Từ đồng nghĩa

be familiar withunderstand the processget the hang of

Từ trái nghĩa

be cluelessbe unfamiliar with

Cụm từ liên quan

learn the ropesthành ngữ
học cách làm việc
cut the ropesthành ngữ
giải phóng, thoát khỏi ràng buộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường dùng để nói về việc hiểu rõ quy trình hoặc quy tắc trong một môi trường làm việc mới.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để nói về việc thực sự biết cách sử dụng dây thừng trong thực tế.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế giới hàng hải, nơi dây thừng (ropes) là một phần quan trọng của tàu và việc biết cách sử dụng chúng là cần thiết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học hỏi một lĩnh vực mới.

Phân tích từ

know
biết
root
+
the ropes
dây thừng (nghĩa bóng)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.