Looking up...
After working here for a month, she finally knows the ropes.
Sau một tháng làm việc ở đây, cô ấy cuối cùng cũng hiểu rõ cách làm việc.
Biết rõ cách làm việc, quy trình hoặc quy tắc của một lĩnh vực hoặc tổ chức nhất định.
New employees usually take a few weeks to know the ropes.
Nhân viên mới thường mất vài tuần để hiểu rõ cách làm việc.
He knows the ropes of the legal system after years of practice.
Anh ấy hiểu rõ quy trình của hệ thống pháp lý sau nhiều năm thực hành.
Thường dùng để nói về việc hiểu rõ quy trình hoặc quy tắc trong một môi trường mới.
Cụm từ này thường dùng để nói về việc hiểu rõ quy trình hoặc quy tắc trong một môi trường làm việc mới.
Không dùng để nói về việc thực sự biết cách sử dụng dây thừng trong thực tế.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế giới hàng hải, nơi dây thừng (ropes) là một phần quan trọng của tàu và việc biết cách sử dụng chúng là cần thiết.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học hỏi một lĩnh vực mới.