La Niña

/lə nɪˈɲɑː/
nounTrung cấp
chuyên ngành

La Niña là một hiện tượng khí hậu xảy ra khi nhiệt độ bề mặt biển ở Thái Bình Dương phía đông lạnh hơn bình thường, thường kéo dài từ 9 tháng đến 2 năm. Nó có thể gây ra các thay đổi khí hậu toàn cầu như mưa nhiều hơn ở một số khu vực và hạn hán ở những khu vực khác.

Scientists monitor La Niña to predict weather patterns and prepare for potential impacts.

Các nhà khoa học theo dõi hiện tượng La Niña để dự báo thời tiết và chuẩn bị cho các tác động tiềm năng.

💡

La Niña là một phần của hiện tượng El Niño-La Niña (ENSO), ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

La Niña eventsự kiện La NiñaLa Niña conditionsđiều kiện La NiñaLa Niña phasegiai đoạn La Niña

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

El Niñocụm từ
hiện tượng khí hậu khi nhiệt độ bề mặt biển ở Thái Bình Dương phía đông ấm hơn bình thường

💡Mẹo hay

Khác biệt giữa La Niña và El Niño

La Niña là hiện tượng lạnh ngược lại với El Niño, hiện tượng ấm.

Quy tắc vàng

Tác động của La Niña

La Niña có thể gây ra các thay đổi khí hậu toàn cầu như mưa nhiều hơn ở một số khu vực và hạn hán ở những khu vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'La Niña' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'cô bé', được sử dụng để mô tả hiện tượng lạnh ngược lại với 'El Niño' (cô bé) trong tiếng Tây Ban Nha.

📝Ghi chú sử dụng

La Niña thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu khí hậu và dự báo thời tiết.

Phân tích từ

La
từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cô bé'
prefix
+
Niña
từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cô bé'
suffix
Từ Điển Anh Việt