Loading...
Loading...
người thuận tay trái
He's a lefty, just like his dad.
Anh ấy thuận tay trái, giống như bố anh ấy.
người có quan điểm tiến bộ, người ủng hộ chính sách tiến bộ
The lefty politician proposed a new tax reform.
Chính trị gia có quan điểm tiến bộ đề xuất một cải cách thuế mới.
Từ 'lefty' xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là 'người thuận tay trái'.
Từ 'lefty' thường được sử dụng để chỉ người thuận tay trái, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người có quan điểm tiến bộ trong chính trị.