bàoqiàn
interjectionxin lỗi
yǎn ěr dào líng
idiomlừa mình dối người
guàn dàn
phraseđánh bật trứng
tí shēng jiā tíng fēn wéi
verb phrasenâng cao bầu không khí gia đình
yuán zhù
verb (noun when used as 援助金/援助款)sự viện trợ
dāzi
nounđối tác, bạn đồng đội
gǎi shàn jiā tíng guān xì
verb phrasecải thiện mối quan hệ gia đình
gǎi shàn jiā tíng hé xié
verb phrasecải thiện sự hòa thuận gia đình
fàng xué hòu
phrasesau giờ học
fàngxué hòu huódòng
phrasehoạt động sau giờ học
mǐn jié
adjectivelinh hoạt
jiàoxué shèbèi
nounthiết bị giảng dạy
jiàoshì shèbèi
nounthiết bị lớp học
jiàoshì shèbèi gēngxīn
noun phrasecập nhật thiết bị phòng học
jiàoshì shèbèi pèizhì
noun phrasecấu hình thiết bị phòng học