Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Paare durchsuchen /
  3. zh-vi /
  4. Alphabetisch /
  5. Seite 23

Durchsuchen ZH→VI

855 Wörter • Seite 23 von 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
抱歉
bàoqiàn
interjection
xin lỗi
拥有
yōngyǒu
verb
sở hữu
排
pái
verb
xếp hàng
掩耳盗铃
yǎn ěr dào líng
idiom
lừa mình dối người
掼蛋
guàn dàn
phrase
đánh bật trứng
提包
tí bāo
noun
cặp túi
提升家庭氛围
tí shēng jiā tíng fēn wéi
verb phrase
nâng cao bầu không khí gia đình
援助
yuán zhù
verb (noun when used as 援助金/援助款)
sự viện trợ
搭子
dāzi
noun
đối tác, bạn đồng đội
支持
zhīchí
verb
hỗ trợ, ủng hộ
改善家庭关系
gǎi shàn jiā tíng guān xì
verb phrase
cải thiện mối quan hệ gia đình
改善家庭和谐
gǎi shàn jiā tíng hé xié
verb phrase
cải thiện sự hòa thuận gia đình
放学后
fàng xué hòu
phrase
sau giờ học
放学后活动
fàngxué hòu huódòng
phrase
hoạt động sau giờ học
敏捷
mǐn jié
adjective
linh hoạt
教学设备
jiàoxué shèbèi
noun
thiết bị giảng dạy
教室
jiàoshì
noun
phòng học
教室设备
jiàoshì shèbèi
noun
thiết bị lớp học
教室设备更新
jiàoshì shèbèi gēngxīn
noun phrase
cập nhật thiết bị phòng học
教室设备配置
jiàoshì shèbèi pèizhì
noun phrase
cấu hình thiết bị phòng học
← Previous181920212224252627Weiter