Looking up...
我们需要改善家庭关系,让每个人都感到更幸福。
Chúng ta cần cải thiện mối quan hệ gia đình để mọi người đều cảm thấy hạnh phúc hơn.
Nỗ lực thay đổi hoặc điều chỉnh các mối quan hệ trong gia đình theo hướng tích cực hơn, nhằm tạo ra sự hòa thuận, thấu hiểu và gắn kết giữa các thành viên.
为了改善家庭关系,父母应该多倾听孩子的想法。
Để cải thiện mối quan hệ gia đình, cha mẹ nên lắng nghe suy nghĩ của con cái nhiều hơn.
夫妻之间的沟通是改善家庭关系的关键。
Sự giao tiếp giữa vợ chồng là chìa khóa để cải thiện mối quan hệ gia đình.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về gia đình, tâm lý học gia đình hoặc tư vấn hôn nhân.
Cụm từ '改善家庭关系' thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, bài báo về gia đình, hoặc lời khuyên từ chuyên gia tâm lý. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'làm hòa với gia đình' hoặc 'cải thiện mối quan hệ với bố mẹ/anh chị em'.
'改善' (cải thiện) ngụ ý thay đổi theo hướng tích cực, trong khi '改变' (thay đổi) có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực. Ví dụ: '改善家庭关系' (cải thiện mối quan hệ gia đình) ngụ ý mối quan hệ hiện tại có vấn đề nhưng có thể được cải thiện, trong khi '改变家庭关系' có thể ám chỉ thay đổi hoàn toàn cấu trúc gia đình (ví dụ: ly hôn, tái hôn).
Từ ghép Hán-Việt: '改善' (cải thiện, thay đổi theo hướng tốt hơn) + '家庭' (gia đình) + '关系' (quan hệ). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các bối cảnh thảo luận về tâm lý học gia đình và tư vấn hôn nhân.
1. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như tư vấn gia đình, tâm lý học, hoặc các cuộc thảo luận về chính sách xã hội. 2. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 'sửa đổi mối quan hệ gia đình' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cụm từ này vẫn phổ biến trong văn viết. 3. Không nên nhầm lẫn với 'xây dựng gia đình' (tạo dựng gia đình) hoặc 'hòa giải gia đình' (giải quyết mâu thuẫn).